củ cải đường
Định nghĩa
- Danh từ:
- Củ cải đường là một loại cây trồng có củ, thuộc họ Cải, có thân củ phình to, chứa nhiều đường, thường được trồng để sản xuất đường ăn.
- Củ (bộ phận dưới đất): Bộ phận dưới mặt đất của cây củ cải đường, có hình tròn hoặc dài, vỏ màu trắng hoặc vàng nhạt, thịt củ màu trắng, vị ngọt.
Ví dụ sử dụng
- (Cây củ cải đường phổ biến ở vùng khí hậu mát mẻ, dùng để chế biến đường.)
- (Người nông dân hái củ cải đường khi củ đã già và chứa nhiều đường.)
- (Đường chiết xuất từ củ cải đường có hương vị nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "củ cải đường" còn được dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm để chỉ nguyên liệu chế biến đường, hoặc làm thức ăn cho gia súc sau khi ép lấy nước.
- Bã củ cải đường sau khi ép được dùng làm thức ăn cho bò. (Phần còn lại của củ cải đường sau khi lấy nước được tận dụng làm thức ăn chăn nuôi.)
- "đường củ cải": loại đường tinh chế từ củ cải đường, có tính chất tương tự đường mía.
- Đường củ cải thường được dùng trong sản xuất bánh kẹo. (Đường từ củ cải đường phổ biến trong công nghiệp bánh kẹo.)
Biến thể và từ gần giống
- Củ cải (danh từ): một loại cây cùng họ nhưng củ nhỏ hơn, thường dùng làm rau ăn.
- Củ cải trắng thường được muối dưa hoặc nấu canh. (Củ cải khác với củ cải đường vì ít đường hơn và dùng làm thực phẩm.)
- Củ cải đỏ (danh từ): loại củ cải có vỏ đỏ, thịt trắng, ăn sống hoặc nấu chín.
- Củ cải đỏ có vị cay nhẹ, khác với vị ngọt của củ cải đường. (Củ cải đỏ và củ cải đường là hai loại khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Củ cải ngọt: tên gọi khác của củ cải đường, nhấn mạnh vị ngọt của củ.
- Củ cải ngọt là nguồn đường quan trọng ở châu Âu. (Củ cải đường được gọi là củ cải ngọt vì hàm lượng đường cao.)
- Betterave: từ mượn từ tiếng Pháp, chỉ cây củ cải đường.
- Trong tiếng Việt, "betterave" thường được dịch là củ cải đường. (Từ này ít dùng trong đời sống hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "củ cải đường", nhưng có thể liên quan đến:
- Ngọt như đường củ cải: chỉ vị ngọt thanh, dễ chịu (thường dùng trong văn nói).
- Nụ cười của cô ấy ngọt như đường củ cải. (Ví von sự dễ thương, ngọt ngào.)